Kiểm tra Lịch trình chuyến bay AF191 của Air France
Cập nhật tình trạng chuyến bay AF191 của Air France tại đây
21tiếng 50phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Ấn Độ, Pháp, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Thông tin chuyến bay Air France AF191
Tháng giá vé thấp nhất
Th12
Tổng số điểm đến
1
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Năm 1 tháng 1, 2026 | 02:00 Sân bay quốc tế Kempegowda | 18:20 Sân bay Heathrow | 21tiếng 50phút | Boeing 777-200 |
Thứ Năm 1 tháng 1, 2026 | 02:00 Sân bay quốc tế Kempegowda | 15:45 Sân bay Dublin | 19tiếng 15phút | - |
Thứ Năm 1 tháng 1, 2026 | 02:00 Sân bay quốc tế Kempegowda | 16:35 Sân bay Heathrow | 20tiếng 5phút | Boeing 777-200 |
Thứ Năm 1 tháng 1, 2026 | 02:00 Sân bay quốc tế Kempegowda | 17:00 Sân bay quốc tế München | 19tiếng 30phút | - |
Thứ Năm 1 tháng 1, 2026 | 02:00 Sân bay quốc tế Kempegowda | 19:05 Sân bay quốc tế John F Kennedy | 27tiếng 35phút | - |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Sáu 2 tháng 1, 2026 | 02:00 Sân bay quốc tế Kempegowda | 11:15 Sân bay quốc tế Frankfurt | 13tiếng 45phút | - |
Thứ Sáu 2 tháng 1, 2026 | 02:00 Sân bay quốc tế Kempegowda | 11:20 Sân bay Lisbon | 14tiếng 50phút | - |
Thứ Sáu 2 tháng 1, 2026 | 02:00 Sân bay quốc tế Kempegowda | 17:50 Sân bay Zürich | 20tiếng 20phút | - |
Thứ Sáu 2 tháng 1, 2026 | 02:00 Sân bay quốc tế Kempegowda | 22:55 Sân bay quốc tế Vienna | 25tiếng 25phút | - |
Thứ Sáu 2 tháng 1, 2026 | 02:00 Sân bay quốc tế Kempegowda | 21:00 Sân bay quốc tế John F Kennedy | 29tiếng 30phút | - |
