Kiểm tra Lịch trình chuyến bay AF6 của Air France
Cập nhật tình trạng chuyến bay AF6 của Air France tại đây
15tiếng 26phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Pháp, Hoa Kỳ, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Đặt vé và nhận những ưu đãi chuyến bay tốt nhất Air France AF6
Bắt đầu từ
US$ 1,574.12
Giá/ Người
Thông tin chuyến bay Air France AF6
Tháng giá vé thấp nhất
Th01
Tổng số điểm đến
1
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Bảy 17 tháng 1, 2026 | 13:30 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 22:56 Sân bay quốc tế Toronto Pearson | 15tiếng 26phút | - |
Thứ Bảy 17 tháng 1, 2026 | 13:30 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 16:00 Sân bay quốc tế John F Kennedy | 8tiếng 30phút | Boeing 777 |
Thứ Bảy 17 tháng 1, 2026 | 13:30 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 21:38 Sân bay quốc tế Orlando | 14tiếng 8phút | - |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Chủ Nhật 18 tháng 1, 2026 | 13:30 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 22:25 Sân bay quốc tế Seattle Tacoma | 17tiếng 55phút | Boeing 777 |
Chủ Nhật 18 tháng 1, 2026 | 13:30 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 22:48 Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 15tiếng 18phút | - |
Chủ Nhật 18 tháng 1, 2026 | 13:30 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 16:00 Sân bay quốc tế John F Kennedy | 8tiếng 30phút | Boeing 777 |
Chủ Nhật 18 tháng 1, 2026 | 13:30 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 00:30 +1d Sân bay quốc tế Las Americas | 16tiếng 0phút | - |
Chủ Nhật 18 tháng 1, 2026 | 13:30 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 21:35 Sân bay quốc tế O Hare | 15tiếng 5phút | - |
