Kiểm tra Lịch trình chuyến bay AV8383 của Avianca
Cập nhật tình trạng chuyến bay AV8383 của Avianca tại đây
5tiếng 25phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Colombia, Ecuador, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Cập nhật lần cuối
Thông tin chuyến bay Avianca AV8383
Tháng giá vé thấp nhất
Th12
Tổng số điểm đến
1
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Bảy 18 tháng 4, 2026 | 15:35 Sân bay quốc tế El Dorado | 21:00 Sân bay quốc tế Mariscal Sucre | 5tiếng 25phút | - |
Thứ Bảy 18 tháng 4, 2026 | 15:35 Sân bay quốc tế El Dorado | 17:35 Sân bay quốc tế José Joaquín de Olmedo | 2tiếng 0phút | - |
Thứ Bảy 18 tháng 4, 2026 | 15:35 Sân bay quốc tế El Dorado | 10:47 +1d Seymour Airport | 20tiếng 12phút | - |
Thứ Bảy 18 tháng 4, 2026 | 15:35 Sân bay quốc tế El Dorado | 12:35 +1d Seymour Airport | 22tiếng 0phút | - |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Chủ Nhật 19 tháng 4, 2026 | 15:35 Sân bay quốc tế El Dorado | 07:25 +1d Sân bay quốc tế Mariscal Sucre | 15tiếng 50phút | - |
Chủ Nhật 19 tháng 4, 2026 | 15:35 Sân bay quốc tế El Dorado | 17:35 Sân bay quốc tế José Joaquín de Olmedo | 2tiếng 0phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Thứ Hai 20 tháng 4, 2026 | 15:35 Sân bay quốc tế El Dorado | 07:25 +1d Sân bay quốc tế Mariscal Sucre | 15tiếng 50phút | - |
Thứ Hai 20 tháng 4, 2026 | 15:35 Sân bay quốc tế El Dorado | 17:35 Sân bay quốc tế José Joaquín de Olmedo | 2tiếng 0phút | - |
Thứ Ba 21 tháng 4, 2026 | 15:35 Sân bay quốc tế El Dorado | 21:55 Sân bay quốc tế Mariscal Sucre | 6tiếng 20phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
