Kiểm tra Lịch trình chuyến bay GF564 của Gulf Air
Cập nhật tình trạng chuyến bay GF564 của Gulf Air tại đây
17tiếng 50phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Oman, Bahrain, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Thông tin chuyến bay Gulf Air GF564
Tháng giá vé thấp nhất
Th12
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Năm 15 tháng 1, 2026 | 15:40 Sân bay quốc tế Bahrain | 13:30 +1d Sân bay quốc tế Soekarno Hatta | 17tiếng 50phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Thứ Năm 15 tháng 1, 2026 | 15:40 Sân bay quốc tế Bahrain | 18:10 Sân bay quốc tế Muscat | 1tiếng 30phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Thứ Năm 15 tháng 1, 2026 | 15:40 Sân bay quốc tế Bahrain | 10:20 +1d Sân bay quốc tế Salalah | 17tiếng 40phút | - |
Thứ Năm 15 tháng 1, 2026 | 15:40 Sân bay quốc tế Bahrain | 21:20 Sân bay quốc tế Salalah | 4tiếng 40phút | - |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Bảy 17 tháng 1, 2026 | 15:40 Sân bay quốc tế Bahrain | 21:20 Sân bay quốc tế Salalah | 4tiếng 40phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Thứ Bảy 17 tháng 1, 2026 | 15:40 Sân bay quốc tế Bahrain | 21:10 +1d Sân bay quốc tế Osmani | 26tiếng 30phút | - |
Thứ Bảy 17 tháng 1, 2026 | 15:40 Sân bay quốc tế Bahrain | 18:10 Sân bay quốc tế Muscat | 1tiếng 30phút | Airbus A320 |
Thứ Bảy 17 tháng 1, 2026 | 15:40 Sân bay quốc tế Bahrain | 13:30 +1d Sân bay quốc tế Soekarno Hatta | 17tiếng 50phút | - |
Thứ Bảy 17 tháng 1, 2026 | 15:40 Sân bay quốc tế Bahrain | 10:20 +1d Sân bay quốc tế Salalah | 17tiếng 40phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
