Kiểm tra Lịch trình chuyến bay LX1887 của SWISS Airlines
Cập nhật tình trạng chuyến bay LX1887 của SWISS Airlines tại đây
10tiếng 30phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Rumani, Thụy Sĩ, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Cập nhật lần cuối
Thông tin chuyến bay SWISS Airlines LX1887
Tháng giá vé thấp nhất
Th04
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Năm 23 tháng 4, 2026 | 06:20 Sân bay Henri Coanda | 15:50 Sân bay Málaga | 10tiếng 30phút | - |
Thứ Năm 23 tháng 4, 2026 | 06:20 Sân bay Henri Coanda | 14:05 Sân bay Frédéric Chopin Warszawa | 8tiếng 45phút | - |
Thứ Năm 23 tháng 4, 2026 | 06:20 Sân bay Henri Coanda | 12:00 Sân bay Alicante Elche Miguel Hernández | 6tiếng 40phút | - |
Thứ Năm 23 tháng 4, 2026 | 06:20 Sân bay Henri Coanda | 12:30 Sân bay Frédéric Chopin Warszawa | 7tiếng 10phút | - |
Thứ Năm 23 tháng 4, 2026 | 06:20 Sân bay Henri Coanda | 11:25 Sân bay Francisco de Sá Carneiro | 7tiếng 5phút | - |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Sáu 24 tháng 4, 2026 | 06:20 Sân bay Henri Coanda | 17:50 Sân bay Gatwick | 13tiếng 30phút | - |
Thứ Sáu 24 tháng 4, 2026 | 06:20 Sân bay Henri Coanda | 12:00 Sân bay Alicante Elche Miguel Hernández | 6tiếng 40phút | - |
Thứ Sáu 24 tháng 4, 2026 | 06:20 Sân bay Henri Coanda | 14:10 Sân bay quốc tế Menara | 9tiếng 50phút | - |
Thứ Sáu 24 tháng 4, 2026 | 06:20 Sân bay Henri Coanda | 07:55 Sân bay Zürich | 2tiếng 35phút | Airbus A320neo |
Thứ Sáu 24 tháng 4, 2026 | 06:20 Sân bay Henri Coanda | 11:30 Sân bay quốc tế Malta | 6tiếng 10phút | - |
