Kiểm tra Lịch trình chuyến bay 6E1044 của IndiGo
Cập nhật tình trạng chuyến bay 6E1044 của IndiGo tại đây
19tiếng 20phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Malaysia, Qatar, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Đặt vé và nhận những ưu đãi chuyến bay tốt nhất IndiGo 6E1044
Bắt đầu từ
US$ 120.79
Giá/ Người
Bắt đầu từ
US$ 124.23
Giá/ Người
Bắt đầu từ
US$ 124.67
Giá/ Người
Bắt đầu từ
US$ 126.58
Giá/ Người
Bắt đầu từ
US$ 133.54
Giá/ Người
Bắt đầu từ
US$ 140.63
Giá/ Người
Thông tin chuyến bay IndiGo 6E1044
Tháng giá vé thấp nhất
Th02
Tổng số điểm đến
1
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Hai 12 tháng 1, 2026 | 11:40 Sân bay quốc tế Langkawi | 03:00 +1d Sân bay quốc tế Abu Dhabi | 19tiếng 20phút | - |
Thứ Hai 12 tháng 1, 2026 | 11:40 Sân bay quốc tế Langkawi | 05:40 +1d Sân bay quốc tế Hamad | 23tiếng 0phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Thứ Hai 12 tháng 1, 2026 | 11:40 Sân bay quốc tế Langkawi | 13:10 Sân bay quốc tế Kempegowda | 4tiếng 0phút | - |
Thứ Hai 12 tháng 1, 2026 | 11:40 Sân bay quốc tế Langkawi | 04:30 +1d Sân bay quốc tế King Abdulaziz | 21tiếng 50phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Thứ Hai 12 tháng 1, 2026 | 11:40 Sân bay quốc tế Langkawi | 10:45 +1d Sân bay quốc tế Dubai | 27tiếng 5phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Ba 13 tháng 1, 2026 | 11:40 Sân bay quốc tế Langkawi | 05:40 +1d Sân bay quốc tế Hamad | 23tiếng 0phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Thứ Ba 13 tháng 1, 2026 | 11:40 Sân bay quốc tế Langkawi | 10:45 +1d Sân bay quốc tế Dubai | 27tiếng 5phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Thứ Ba 13 tháng 1, 2026 | 11:40 Sân bay quốc tế Langkawi | 04:20 +1d Sân bay quốc tế King Abdulaziz | 21tiếng 40phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Thứ Ba 13 tháng 1, 2026 | 11:40 Sân bay quốc tế Langkawi | 03:00 +1d Sân bay quốc tế Abu Dhabi | 19tiếng 20phút | - |
Thứ Ba 13 tháng 1, 2026 | 11:40 Sân bay quốc tế Langkawi | 13:10 Sân bay quốc tế Kempegowda | 4tiếng 0phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
