Kiểm tra Lịch trình chuyến bay AY16 của Finnair
Cập nhật tình trạng chuyến bay AY16 của Finnair tại đây
22tiếng 50phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Phần Lan, Hoa Kỳ, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Hai 20 tháng 4, 2026 | 22:50 Sân bay quốc tế John F Kennedy | 09:40 +2d Sân bay quốc tế Bắc Kinh | 22tiếng 50phút | - |
Thứ Hai 20 tháng 4, 2026 | 22:50 Sân bay quốc tế John F Kennedy | 22:20 +2d Sân bay quốc tế Kuala Lumpur | 35tiếng 30phút | - |
Thứ Hai 20 tháng 4, 2026 | 22:50 Sân bay quốc tế John F Kennedy | 18:35 +1d Sân bay quốc tế Frankfurt | 13tiếng 45phút | - |
Thứ Hai 20 tháng 4, 2026 | 22:50 Sân bay quốc tế John F Kennedy | 12:35 +2d Sân bay quốc tế Kansai | 24tiếng 45phút | - |
Thứ Hai 20 tháng 4, 2026 | 22:50 Sân bay quốc tế John F Kennedy | 18:30 +2d Sân bay Changi | 31tiếng 40phút | - |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Ba 21 tháng 4, 2026 | 22:50 Sân bay quốc tế John F Kennedy | 13:05 +2d Sân bay quốc tế Narita | 25tiếng 15phút | - |
Thứ Ba 21 tháng 4, 2026 | 22:50 Sân bay quốc tế John F Kennedy | 10:50 +3d Sân bay quốc tế Mactan Cebu | 48tiếng 0phút | - |
Thứ Ba 21 tháng 4, 2026 | 22:50 Sân bay quốc tế John F Kennedy | 22:20 +2d Sân bay quốc tế Kuala Lumpur | 35tiếng 30phút | - |
Thứ Ba 21 tháng 4, 2026 | 22:50 Sân bay quốc tế John F Kennedy | 13:50 +2d Sân bay Haneda | 26tiếng 0phút | - |
Thứ Ba 21 tháng 4, 2026 | 22:50 Sân bay quốc tế John F Kennedy | 18:45 +1d Sân bay Václav Havel Praha | 13tiếng 55phút | - |
