Kiểm tra Lịch trình chuyến bay CI195 của China Airlines
Cập nhật tình trạng chuyến bay CI195 của China Airlines tại đây
7tiếng 0phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Nhật Bản, Đài Loan, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Cập nhật lần cuối
Đặt vé và nhận những ưu đãi chuyến bay tốt nhất China Airlines CI195
China AirlinesBắt đầu từ
US$ 258.56
Giá/ Người
China AirlinesBắt đầu từ
US$ 230.35
Giá/ Người
China AirlinesBắt đầu từ
US$ 231.13
Giá/ Người
China AirlinesBắt đầu từ
US$ 317.88
Giá/ Người
China AirlinesBắt đầu từ
US$ 561.41
Giá/ Người
Thông tin chuyến bay China Airlines CI195
Tháng giá vé thấp nhất
Th03
Tổng số điểm đến
1
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Năm 5 tháng 3, 2026 | 18:30 Sân bay Kumamoto | 00:30 +1d Sân bay quốc tế Hồng Kông | 7tiếng 0phút | - |
Thứ Năm 5 tháng 3, 2026 | 18:30 Sân bay Kumamoto | 20:05 Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Bắc | 2tiếng 35phút | - |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Sáu 6 tháng 3, 2026 | 18:30 Sân bay Kumamoto | 20:05 Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Bắc | 2tiếng 35phút | - |
Chủ Nhật 8 tháng 3, 2026 | 18:30 Sân bay Kumamoto | 20:05 Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Bắc | 2tiếng 35phút | - |
Chủ Nhật 8 tháng 3, 2026 | 18:30 Sân bay Kumamoto | 08:10 +1d Sân bay Ubon Ratchathani | 15tiếng 40phút | - |
Thứ Hai 9 tháng 3, 2026 | 18:30 Sân bay Kumamoto | 20:05 Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Bắc | 2tiếng 35phút | - |
Thứ Ba 10 tháng 3, 2026 | 18:30 Sân bay Kumamoto | 20:05 Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Bắc | 2tiếng 35phút | - |