Kiểm tra Lịch trình chuyến bay LH1403 của Lufthansa
Cập nhật tình trạng chuyến bay LH1403 của Lufthansa tại đây
5tiếng 30phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Cộng hòa Séc, Đức, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Thông tin chuyến bay Lufthansa LH1403
Tháng giá vé thấp nhất
Th12
Tổng số điểm đến
1
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Bảy 10 tháng 1, 2026 | 07:35 Sân bay Václav Havel Praha | 13:05 Sân bay Hamburg | 5tiếng 30phút | - |
Thứ Bảy 10 tháng 1, 2026 | 07:35 Sân bay Václav Havel Praha | 15:55 Sân bay Torp Sandefjord | 8tiếng 20phút | - |
Thứ Bảy 10 tháng 1, 2026 | 07:35 Sân bay Václav Havel Praha | 14:50 Sân bay Tromsø | 7tiếng 15phút | - |
Thứ Bảy 10 tháng 1, 2026 | 07:35 Sân bay Václav Havel Praha | 13:55 Sân bay quốc tế Riga | 5tiếng 20phút | - |
Thứ Bảy 10 tháng 1, 2026 | 07:35 Sân bay Václav Havel Praha | 11:05 Sân bay Hamburg | 3tiếng 30phút | - |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Chủ Nhật 11 tháng 1, 2026 | 07:25 Sân bay Václav Havel Praha | 17:20 Sân bay quốc tế Tunis Carthage | 9tiếng 55phút | - |
Chủ Nhật 11 tháng 1, 2026 | 07:25 Sân bay Václav Havel Praha | 12:05 Sân bay quốc tế Kraków John Paul II | 4tiếng 40phút | - |
Chủ Nhật 11 tháng 1, 2026 | 07:25 Sân bay Václav Havel Praha | 15:00 Sân Bay Quốc Tế Tirana | 7tiếng 35phút | - |
Chủ Nhật 11 tháng 1, 2026 | 07:25 Sân bay Václav Havel Praha | 16:20 Sân bay Málaga | 8tiếng 55phút | - |
Chủ Nhật 11 tháng 1, 2026 | 07:25 Sân bay Václav Havel Praha | 08:40 Sân bay quốc tế Frankfurt | 1tiếng 15phút | Airbus A320 |
