Kiểm tra Lịch trình chuyến bay OS205 của Austrian Airlines
Cập nhật tình trạng chuyến bay OS205 của Austrian Airlines tại đây
7tiếng 5phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Hoa Kỳ, Áo, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Cập nhật lần cuối
Thông tin chuyến bay Austrian Airlines OS205
Tháng giá vé thấp nhất
Th12
Tổng số điểm đến
1
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Sáu 6 tháng 3, 2026 | 09:00 Sân bay quốc tế Vienna | 18:05 Sân bay quốc tế Istanbul | 7tiếng 5phút | - |
Thứ Sáu 6 tháng 3, 2026 | 09:00 Sân bay quốc tế Vienna | 17:05 Sân bay Birmingham | 9tiếng 5phút | - |
Thứ Sáu 6 tháng 3, 2026 | 09:00 Sân bay quốc tế Vienna | 17:35 Sân bay Marseille Provence | 8tiếng 35phút | - |
Thứ Sáu 6 tháng 3, 2026 | 09:00 Sân bay quốc tế Vienna | 13:50 Sân bay Amsterdam Schiphol | 4tiếng 50phút | - |
Thứ Sáu 6 tháng 3, 2026 | 09:00 Sân bay quốc tế Vienna | 14:10 Sân bay quốc tế München | 5tiếng 10phút | - |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Bảy 7 tháng 3, 2026 | 09:00 Sân bay quốc tế Vienna | 16:25 Sân bay Dublin | 8tiếng 25phút | Airbus A320 |
Thứ Bảy 7 tháng 3, 2026 | 09:00 Sân bay quốc tế Vienna | 12:30 Sân bay Heathrow | 4tiếng 30phút | - |
Thứ Bảy 7 tháng 3, 2026 | 09:00 Sân bay quốc tế Vienna | 14:40 Sân bay Poznań Ławica | 5tiếng 40phút | - |
Thứ Bảy 7 tháng 3, 2026 | 09:00 Sân bay quốc tế Vienna | 12:20 Sân bay Manchester | 4tiếng 20phút | Airbus A320 |
Thứ Bảy 7 tháng 3, 2026 | 09:00 Sân bay quốc tế Vienna | 13:35 Sân bay Dusseldorf | 4tiếng 35phút | - |
