Kiểm tra Lịch trình chuyến bay LH1292 của Lufthansa
Cập nhật tình trạng chuyến bay LH1292 của Lufthansa tại đây
11tiếng 20phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Đức, Cộng hoà Síp, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Thông tin chuyến bay Lufthansa LH1292
Tháng giá vé thấp nhất
Th12
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Năm 8 tháng 1, 2026 | 10:35 Sân bay quốc tế Frankfurt | 00:55 +1d Sân bay quốc tế Dubai | 11tiếng 20phút | - |
Thứ Năm 8 tháng 1, 2026 | 10:35 Sân bay quốc tế Frankfurt | 20:35 Sân bay quốc tế Cairo | 9tiếng 0phút | - |
Thứ Năm 8 tháng 1, 2026 | 10:35 Sân bay quốc tế Frankfurt | 23:10 Sân bay quốc tế Beirut Rafic Hariri | 11tiếng 35phút | - |
Thứ Năm 8 tháng 1, 2026 | 10:35 Sân bay quốc tế Frankfurt | 15:20 Sân bay quốc tế Larnaca | 3tiếng 45phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Sáu 9 tháng 1, 2026 | 10:40 Sân bay quốc tế Frankfurt | 15:25 Sân bay quốc tế Larnaca | 3tiếng 45phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Thứ Bảy 10 tháng 1, 2026 | 10:55 Sân bay quốc tế Frankfurt | 15:40 Sân bay quốc tế Larnaca | 3tiếng 45phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Thứ Bảy 10 tháng 1, 2026 | 10:55 Sân bay quốc tế Frankfurt | 20:35 Sân bay quốc tế Cairo | 8tiếng 40phút | - |
Chủ Nhật 11 tháng 1, 2026 | 10:55 Sân bay quốc tế Frankfurt | 11:05 +1d Sân bay quốc tế Faisalabad | 20tiếng 10phút | - |
Chủ Nhật 11 tháng 1, 2026 | 10:55 Sân bay quốc tế Frankfurt | 15:40 Sân bay quốc tế Larnaca | 3tiếng 45phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
