Kiểm tra Lịch trình chuyến bay LH2239 của Lufthansa
Cập nhật tình trạng chuyến bay LH2239 của Lufthansa tại đây
6tiếng 45phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Pháp, Ba Lan, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Cập nhật lần cuối
Thông tin chuyến bay Lufthansa LH2239
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Hai 2 tháng 3, 2026 | 06:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 13:45 Sân bay quốc tế Sibiu | 6tiếng 45phút | - |
Thứ Hai 2 tháng 3, 2026 | 06:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 15:50 Sân bay Pula | 9tiếng 50phút | - |
Thứ Hai 2 tháng 3, 2026 | 06:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 14:55 Sân bay Zadar | 8tiếng 55phút | - |
Thứ Hai 2 tháng 3, 2026 | 06:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 09:10 Sân bay Euroairport Basel Mulhouse Freiburg | 3tiếng 10phút | - |
Thứ Hai 2 tháng 3, 2026 | 06:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12:50 Sân bay Rzeszów Jasionka | 6tiếng 50phút | - |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Ba 3 tháng 3, 2026 | 06:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 09:05 Sân bay Dresden | 3tiếng 5phút | - |
Thứ Ba 3 tháng 3, 2026 | 06:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 07:25 Sân bay quốc tế München | 1tiếng 25phút | Airbus A320neo |
Thứ Ba 3 tháng 3, 2026 | 06:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 14:00 Sân bay Timisoara | 7tiếng 0phút | - |
Thứ Ba 3 tháng 3, 2026 | 06:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12:50 Sân bay Rzeszów Jasionka | 6tiếng 50phút | - |
Thứ Ba 3 tháng 3, 2026 | 06:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 18:15 Sân bay quốc tế Sibiu | 11tiếng 15phút | - |
