Kiểm tra Lịch trình chuyến bay LH590 của Lufthansa
Cập nhật tình trạng chuyến bay LH590 của Lufthansa tại đây
8tiếng 25phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Đức, Rwanda, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Đặt vé và nhận những ưu đãi chuyến bay tốt nhất Lufthansa LH590
Bắt đầu từ
US$ 791.31
Giá/ Người
Thông tin chuyến bay Lufthansa LH590
Tháng giá vé thấp nhất
Th01
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Bảy 10 tháng 1, 2026 | 11:35 Sân bay quốc tế Frankfurt | 22:00 Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta | 8tiếng 25phút | Airbus A330-300 |
Thứ Bảy 10 tháng 1, 2026 | 11:35 Sân bay quốc tế Frankfurt | 15:40 +1d Lapangan Terbang Antarabangsa Ivato | 26tiếng 5phút | - |
Thứ Bảy 10 tháng 1, 2026 | 11:35 Sân bay quốc tế Frankfurt | 03:40 +1d Sân bay quốc tế Abeid Amani Karume | 14tiếng 5phút | - |
Thứ Bảy 10 tháng 1, 2026 | 11:35 Sân bay quốc tế Frankfurt | 00:59 +1d Sân bay quốc tế Moi | 11tiếng 24phút | - |
Thứ Bảy 10 tháng 1, 2026 | 11:35 Sân bay quốc tế Frankfurt | 20:00 +1d Sân bay quốc tế Abeid Amani Karume | 30tiếng 25phút | - |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Chủ Nhật 11 tháng 1, 2026 | 11:35 Sân bay quốc tế Frankfurt | 04:35 +2d Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam | 38tiếng 0phút | - |
Chủ Nhật 11 tháng 1, 2026 | 11:35 Sân bay quốc tế Frankfurt | 09:00 +1d Sân bay quốc tế Moi | 19tiếng 25phút | - |
Chủ Nhật 11 tháng 1, 2026 | 11:35 Sân bay quốc tế Frankfurt | 08:50 +1d Sân bay quốc tế Entebbe | 19tiếng 15phút | - |
Chủ Nhật 11 tháng 1, 2026 | 11:35 Sân bay quốc tế Frankfurt | 22:00 Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta | 8tiếng 25phút | Airbus Industrie A330 |
Chủ Nhật 11 tháng 1, 2026 | 11:35 Sân bay quốc tế Frankfurt | 13:20 +1d Sân bay quốc tế Kinshasa N'Djili | 25tiếng 45phút | - |
