Kiểm tra Lịch trình chuyến bay OS203 của Austrian Airlines
Cập nhật tình trạng chuyến bay OS203 của Austrian Airlines tại đây
12tiếng 45phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Thụy Điển, Áo, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Cập nhật lần cuối
Thông tin chuyến bay Austrian Airlines OS203
Tháng giá vé thấp nhất
Th12
Tổng số điểm đến
1
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Tư 4 tháng 3, 2026 | 08:00 Sân bay quốc tế Vienna | 22:45 Sân bay quốc tế Istanbul | 12tiếng 45phút | - |
Thứ Tư 4 tháng 3, 2026 | 08:00 Sân bay quốc tế Vienna | 13:55 Sân bay Henri Coanda | 4tiếng 55phút | - |
Thứ Tư 4 tháng 3, 2026 | 08:00 Sân bay quốc tế Vienna | 16:10 Sân bay Málaga | 8tiếng 10phút | - |
Thứ Tư 4 tháng 3, 2026 | 08:00 Sân bay quốc tế Vienna | 19:00 Sân bay Václav Havel Praha | 11tiếng 0phút | - |
Thứ Tư 4 tháng 3, 2026 | 08:00 Sân bay quốc tế Vienna | 11:25 Sân bay Václav Havel Praha | 3tiếng 25phút | - |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Năm 5 tháng 3, 2026 | 08:00 Sân bay quốc tế Vienna | 13:20 Sân bay Salzburg | 5tiếng 20phút | - |
Thứ Năm 5 tháng 3, 2026 | 08:00 Sân bay quốc tế Vienna | 16:20 Sân bay Málaga | 8tiếng 20phút | - |
Thứ Năm 5 tháng 3, 2026 | 08:00 Sân bay quốc tế Vienna | 14:00 Sân bay quốc tế Newark Liberty | 12tiếng 0phút | - |
Thứ Năm 5 tháng 3, 2026 | 08:00 Sân bay quốc tế Vienna | 17:10 Sân bay Tallinn | 8tiếng 10phút | Airbus A320 |
Thứ Năm 5 tháng 3, 2026 | 08:00 Sân bay quốc tế Vienna | 19:50 Sân bay Barcelona El Prat Josep Tarradellas | 11tiếng 50phút | - |
