Kiểm tra Lịch trình chuyến bay LH1753 của Lufthansa
Cập nhật tình trạng chuyến bay LH1753 của Lufthansa tại đây
15tiếng 20phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Hy Lạp, Đức, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Cập nhật lần cuối
Thông tin chuyến bay Lufthansa LH1753
Tháng giá vé thấp nhất
Th12
Tổng số điểm đến
1
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Hai 9 tháng 3, 2026 | 12:50 Sân bay quốc tế Athens | 06:10 +1d Sân bay quốc tế Abu Dhabi | 15tiếng 20phút | - |
Thứ Hai 9 tháng 3, 2026 | 12:50 Sân bay quốc tế Athens | 14:50 +1d Sân bay quốc tế Suvarnabhumi | 21tiếng 0phút | - |
Thứ Hai 9 tháng 3, 2026 | 12:50 Sân bay quốc tế Athens | 17:40 Sân bay Saint Exupery | 5tiếng 50phút | - |
Thứ Hai 9 tháng 3, 2026 | 12:50 Sân bay quốc tế Athens | 18:00 Sân bay Blagnac | 6tiếng 10phút | - |
Thứ Hai 9 tháng 3, 2026 | 12:50 Sân bay quốc tế Athens | 22:25 Sân bay Francisco de Sá Carneiro | 11tiếng 35phút | - |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Ba 10 tháng 3, 2026 | 12:50 Sân bay quốc tế Athens | 18:55 +1d Sân bay quốc tế Enfidha Hammamet | 31tiếng 5phút | - |
Thứ Ba 10 tháng 3, 2026 | 12:50 Sân bay quốc tế Athens | 17:35 Sân bay Copenhagen | 5tiếng 45phút | - |
Thứ Ba 10 tháng 3, 2026 | 12:50 Sân bay quốc tế Athens | 16:35 Sân bay quốc tế Vienna | 4tiếng 45phút | - |
Thứ Ba 10 tháng 3, 2026 | 12:50 Sân bay quốc tế Athens | 18:55 Sân bay Dusseldorf | 7tiếng 5phút | - |
Thứ Ba 10 tháng 3, 2026 | 12:50 Sân bay quốc tế Athens | 23:05 Sân bay Barcelona El Prat Josep Tarradellas | 11tiếng 15phút | - |
